① Mức tiêu thụ nhiên liệu: ≤6,4 kg/tấn, thấp hơn đáng kể so với các sản phẩm tương tự trong nước và quốc tế (các sản phẩm so sánh có mức tiêu thụ lần lượt là ≤6,5 kg/tấn và ≤7 kg/tấn).
Nhiệt độ khí thải: 90-110℃, tương đương với các tiêu chuẩn tiên tiến quốc tế (85-100℃), và thấp hơn đáng kể so với các sản phẩm tương tự trong nước (160-180℃), phản ánh trực tiếp việc giảm phát thải và hiệu quả sử dụng năng lượng nhiệt.
Tỷ lệ sử dụng nhựa đường tái chế (RAP): 100%.
Xử lý độ ẩm vật liệu tái chế: Có thể xử lý vật liệu tái chế có độ ẩm ≤4,5%, với hiệu quả sấy khô cao hơn một chút so với các sản phẩm tương tự; độ ẩm dư của vật liệu thu hồi nhiệt sau xử lý ≤0,5%.
Nhiệt độ xả: Có thể đạt 140-160℃, cao hơn một số sản phẩm tương tự trong nước, đảm bảo hiệu suất của hỗn hợp.